Giới thiệu chung
Chùa Trấn Quốc tọa lạc trên đảo Kim Ngư (đảo Cá Vàng), phía Đông Hồ Tây, quận Tây Hồ, Hà Nội, nối với đường Thanh Niên bằng một con đường nhỏ ven hồ. Với niên đại gần 1.500 năm, đây được xem là ngôi chùa cổ nhất của kinh thành Thăng Long – Hà Nội, từng là trung tâm Phật giáo lớn dưới các triều Lý, Trần. Quần thể chùa gồm tam quan, tiền đường, thượng điện, hành lang, nhà bia, gác chuông và bảo tháp nhiều tầng nổi bật giữa vườn cây cổ thụ, tạo nên một trong những cảnh quan tôn giáo tiêu biểu nhất của Thủ đô.
Lịch sử hình thành
Chùa được khởi dựng dưới thời vua Lý Nam Đế (thế kỷ VI), với tên gọi ban đầu là “Khai Quốc”, tại thôn Yên Hoa (nay là Yên Phụ) bên bờ sông Hồng. Đến thời vua Lê Thái Tông (1434–1442), chùa được đổi tên thành “An Quốc”. Do nền đất ven sông bị sạt lở, khoảng năm 1615, chùa được di dời vào đảo Kim Ngư trên Hồ Tây, xây trên nền cũ của cung Thúy Hoa (thời Lý) và điện Hàn Nguyên (thời Trần); con đê nối đảo với đất liền – tiền thân của đường Thanh Niên ngày nay – được đắp hoàn chỉnh khoảng năm 1620. Chùa tiếp tục được trùng tu, mở rộng vào các năm 1624, 1628 và 1639. Tên gọi “Trấn Quốc” trở nên phổ biến từ thời vua Lê Hy Tông (1675–1705) và được lưu giữ cho đến nay. Sang đầu triều Nguyễn, chùa tiếp tục được tôn tạo, đúc chuông, tô tượng; đợt trùng tu lớn năm 1815 đã tu sửa lại tiền đường, nhà thiêu hương và thượng điện. Từ 1998 đến 2003, Bảo tháp Lục độ đài sen được xây dựng, bổ sung một điểm nhấn kiến trúc mới cho ngôi cổ tự.
Sắc phong và mối liên hệ với triều đình
Chùa Trấn Quốc gắn bó mật thiết với các triều đại phong kiến Việt Nam. Vua Lê Thái Tông là người ban tên “An Quốc” cho chùa vào thế kỷ XV; vua Lê Thánh Tông từng đề thơ vịnh cảnh chùa. Đáng chú ý nhất là hai lần ngự giá của các vua triều Nguyễn: năm 1821, vua Minh Mạng đến thăm và ban 20 lạng bạc để trùng tu; năm 1842, vua Thiệu Trị ngự giá, ban một đồng tiền vàng lớn cùng 200 quan tiền, đồng thời cho đổi quốc hiệu chùa thành “Trấn Bắc” – dù tên “Trấn Quốc” vẫn được dân gian sử dụng phổ biến cho đến ngày nay. Về xếp hạng di tích, dưới thời Pháp thuộc chùa từng được xếp vào danh sách 10 di tích lịch sử tiêu biểu của Đông Dương; năm 1962, Bộ Văn hóa xếp chùa vào nhóm 12 di tích cổ quan trọng của cả nước; và đến năm 1989, chùa chính thức được Nhà nước công nhận là Di tích Lịch sử Văn hóa cấp Quốc gia.
Các tích truyện, giai thoại lưu truyền
Gắn với chùa Trấn Quốc có nhiều giai thoại được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Nổi bật là câu chuyện về dòng Thiền Thảo Đường được sáng lập và truyền bá tại đây vào thế kỷ XI, thu hút sự quan tâm của cả tầng lớp vua quan đương thời. Năm 1959, Tổng thống Ấn Độ Rajendra Prasad sang thăm Việt Nam đã tặng chùa một nhánh cây bồ đề chiết từ cây bồ đề gốc tại Bồ Đề Đạo Tràng (Ấn Độ) – nơi tương truyền Đức Phật Thích Ca thành đạo. Cây bồ đề này đến nay vẫn xanh tốt trong khuôn viên chùa, trở thành biểu tượng cho mối giao lưu Phật giáo Việt Nam – Ấn Độ. Chùa còn lưu giữ pho tượng Phật nhập Niết bàn (Phật nằm) – dạng tượng khá hiếm gặp ở khu vực Bắc Bộ, cùng nhiều truyền thuyết dân gian lý giải về tên gọi và những lần đổi tên của chùa qua các thời kỳ.
Giá trị hiện nay
Chùa được bố cục theo kiểu “chữ Công” truyền thống, nổi bật với Bảo tháp Lục độ đài sen cao 15 mét, gồm 11 tầng, mỗi tầng đặt một pho tượng Phật A Di Đà bằng đá quý, trên đỉnh là đài sen chín tầng. Đây vẫn là một trong những trung tâm sinh hoạt Phật giáo lớn của Hà Nội. Về du lịch, chùa Trấn Quốc đã nhiều lần được truyền thông quốc tế vinh danh: năm 2016 được Daily Mail (Anh) bình chọn vào danh sách 16 ngôi chùa đẹp nhất thế giới, năm 2017 được tạp chí Wanderlust xếp thứ ba trong 10 ngôi chùa đẹp nhất thế giới. Nhờ vị trí đắc địa bên Hồ Tây cùng bề dày lịch sử, chùa Trấn Quốc ngày nay là điểm đến không thể bỏ qua đối với du khách trong và ngoài nước, đồng thời là một biểu tượng văn hóa – tâm linh quan trọng của Thủ đô Hà Nội.
Hình ảnh minh họa


